10 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng烈士 · liệt sĩliè shìliệt sĩCác chữ Hán cấu thành từ “烈士”烈liè10 nétTập viết nét →Mạng từ →士shì3 nétTập viết nét →Mạng từ →