10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng烘托 · hồng tháchōng tuōlàm nổi bật, tôn lênCác chữ Hán cấu thành từ “烘托”烘hōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →托tuō6 nétTập viết nét →Mạng từ →