13 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 煤氣煤气 · môi khíméi qìkhí đốt, khí thanCác chữ Hán cấu thành từ “煤气”煤méi13 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →