16 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 燃氣燃气 · nhiên khírán qìkhí đốt, gaCác chữ Hán cấu thành từ “燃气”燃rán16 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →