16 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng燃油 · nhiên dầurán yóudầu nhiên liệu, xăng dầuCác chữ Hán cấu thành từ “燃油”燃rán16 nétTập viết nét →Mạng từ →油yóu8 nétTập viết nét →Mạng từ →