11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng爽 · sảngshuǎngsảng khoái, dễ chịu; thẳng thắnCác chữ Hán cấu thành từ “爽”爽shuǎng11 nétTập viết nét →Mạng từ →