牡0 nét丹0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng牡丹 · mẫu đanMǔ danhoa mẫu đơnCác chữ Hán cấu thành từ “牡丹”牡mǔ0 nétTập viết nét →丹dan0 nétTập viết nét →