9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 牽涉牵涉 · khiên thiệpqiān shèliên quan, dính líuCác chữ Hán cấu thành từ “牵涉”牵qiān9 nétTập viết nét →Mạng từ →涉shè10 nétTập viết nét →Mạng từ →