10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng特例 · đặc lệtè lìtrường hợp đặc biệt, ngoại lệCác chữ Hán cấu thành từ “特例”特tè10 nétTập viết nét →Mạng từ →例lì8 nétTập viết nét →Mạng từ →