10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng特性 · đặc tínhtè xìngđặc tínhCác chữ Hán cấu thành từ “特性”特tè10 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →