10 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng特邀 · đặc yêutè yāomời đặc biệtCác chữ Hán cấu thành từ “特邀”特tè10 nétTập viết nét →Mạng từ →邀yāo16 nétTập viết nét →Mạng từ →