5 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng犯罪 · phạm tộifàn zuìphạm tội, phạm phápCác chữ Hán cấu thành từ “犯罪”犯fàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →罪zuì13 nétTập viết nét →Mạng từ →