7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 狂歡狂欢 · cuồng hoankuáng huānvui chơi cuồng nhiệt, hội hè tưng bừngCác chữ Hán cấu thành từ “狂欢”狂kuáng7 nétTập viết nét →Mạng từ →欢huān6 nétTập viết nét →Mạng từ →