11 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng猜想 · sai tưởngcāi xiǎngđoán, phỏng đoánCác chữ Hán cấu thành từ “猜想”猜cāi11 nétTập viết nét →Mạng từ →想xiǎng13 nétTập viết nét →Mạng từ →