11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 猜測猜测 · sai trắccāi cèphỏng đoán, suy đoánCác chữ Hán cấu thành từ “猜测”猜cāi11 nétTập viết nét →Mạng từ →测cè9 nétTập viết nét →Mạng từ →