11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng率先 · suất tiênshuài xiānđi đầu, làm trước tiênCác chữ Hán cấu thành từ “率先”率shuài11 nétTập viết nét →Mạng từ →先xiān6 nétTập viết nét →Mạng từ →