8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 現任现任 · hiện nhiệmxiàn rènđương nhiệm, hiện đang giữ chứcCác chữ Hán cấu thành từ “现任”现xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →任rèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →