9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 珍視珍视 · trân thịzhēn shìtrân trọng, coi trọngCác chữ Hán cấu thành từ “珍视”珍zhēn9 nétTập viết nét →Mạng từ →视shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →