10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 珠寶珠宝 · châu bảozhū bǎotrang sức, châu báuCác chữ Hán cấu thành từ “珠宝”珠zhū10 nétTập viết nét →Mạng từ →宝bǎo8 nétTập viết nét →Mạng từ →