10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 班級班级 · ban cấpbān jílớp học, lớpCác chữ Hán cấu thành từ “班级”班bān10 nétTập viết nét →Mạng từ →级jí6 nétTập viết nét →Mạng từ →