11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 球隊球队 · cầu độiqiú duìđội bóngCác chữ Hán cấu thành từ “球队”球qiú11 nétTập viết nét →Mạng từ →队duì4 nétTập viết nét →Mạng từ →