11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng理念 · lý niệmlǐ niànquan niệm, triết lýCác chữ Hán cấu thành từ “理念”理lǐ11 nétTập viết nét →Mạng từ →念niàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →