11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 理財理财 · lý tàilǐ cáiquản lý tiền bạc, quản lý tài chínhCác chữ Hán cấu thành từ “理财”理lǐ11 nétTập viết nét →Mạng từ →财cái7 nétTập viết nét →Mạng từ →