11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng甜美 · điềm mỹtián měingọt ngào, êm áiCác chữ Hán cấu thành từ “甜美”甜tián11 nétTập viết nét →Mạng từ →美měi9 nétTập viết nét →Mạng từ →