11 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng甜蜜 · điềm mậttián mìngọt ngào, hạnh phúcCác chữ Hán cấu thành từ “甜蜜”甜tián11 nétTập viết nét →Mạng từ →蜜mì14 nétTập viết nét →Mạng từ →