5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng生怕 · sinh phạshēng pàchỉ sợ, sợ rằngCác chữ Hán cấu thành từ “生怕”生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →怕pà8 nétTập viết nét →Mạng từ →