5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng生成 · sinh thànhshēng chéngtạo ra, sinh ra, hình thànhCác chữ Hán cấu thành từ “生成”生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →