5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 申領申领 · thân lãnhshēn lǐngxin cấp, làm thủ tục nhậnCác chữ Hán cấu thành từ “申领”申shēn5 nétTập viết nét →Mạng từ →领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →