7 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng男士 · nam sĩnán shìquý ông, đàn ôngCác chữ Hán cấu thành từ “男士”男nán7 nétTập viết nét →Mạng từ →士shì3 nétTập viết nét →Mạng từ →