7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng男性 · nam tínhnán xìngnam giới, đàn ôngCác chữ Hán cấu thành từ “男性”男nán7 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →