7 nét8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳng男朋友 · nam bằng hữunán péng youbạn traiCác chữ Hán cấu thành từ “男朋友”男nán7 nétTập viết nét →Mạng từ →朋péng8 nétTập viết nét →Mạng từ →友you4 nétTập viết nét →Mạng từ →