8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 暢談畅谈 · sướng đàmchàng tántrò chuyện thoả thíchCác chữ Hán cấu thành từ “畅谈”畅chàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →谈tán10 nétTập viết nét →Mạng từ →