11 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng略微lu:è wēihơi, một chútCác chữ Hán cấu thành từ “略微”略lüè11 nétTập viết nét →Mạng từ →微wēi13 nétTập viết nét →Mạng từ →