12 nét茄0 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng番茄 · phiên càfān qiécà chuaCác chữ Hán cấu thành từ “番茄”番fān12 nétTập viết nét →Mạng từ →茄qié0 nétTập viết nét →