畸0 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng畸形 · ky hìnhjī xíngdị dạng, méo mó; lệch lạcCác chữ Hán cấu thành từ “畸形”畸jī0 nétTập viết nét →形xíng7 nétTập viết nét →Mạng từ →