12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 疏導疏导 · sơ đạoshū dǎokhơi thông, điều tiếtCác chữ Hán cấu thành từ “疏导”疏shū12 nétTập viết nét →Mạng từ →导dǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →