12 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng疏散 · sơ tánshū sànsơ tán, giải tánCác chữ Hán cấu thành từ “疏散”疏shū12 nétTập viết nét →Mạng từ →散sàn12 nétTập viết nét →Mạng từ →