14 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 疑慮疑虑yí lǜnghi ngại, băn khoănCác chữ Hán cấu thành từ “疑虑”疑yí14 nétTập viết nét →Mạng từ →虑lǜ10 nétTập viết nét →Mạng từ →