9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng疫苗 · dịch miêuyì miáovắc xinCác chữ Hán cấu thành từ “疫苗”疫yì9 nétTập viết nét →Mạng từ →苗miáo8 nétTập viết nét →Mạng từ →