10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 癥結症结 · chứng kếtzhēng jiémấu chốt của vấn đề, nút thắtCác chữ Hán cấu thành từ “症结”症zhēng10 nétTập viết nét →Mạng từ →结jié9 nétTập viết nét →Mạng từ →