痴0 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 痴獃痴呆 · si ngaichī dāiđần độn, ngớ ngẩn; sa sút trí tuệCác chữ Hán cấu thành từ “痴呆”痴chī0 nétTập viết nét →呆dāi7 nétTập viết nét →Mạng từ →