痴0 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng痴迷 · si mêchī mímê mẩn, say mêCác chữ Hán cấu thành từ “痴迷”痴chī0 nétTập viết nét →迷mí9 nétTập viết nét →Mạng từ →