瘟0 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng瘟疫 · ôn dịchwēn yìdịch bệnh, ôn dịchCác chữ Hán cấu thành từ “瘟疫”瘟wēn0 nétTập viết nét →疫yì9 nétTập viết nét →Mạng từ →