16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 癮瘾 · ẩnyǐnnghiện, cơn nghiệnCác chữ Hán cấu thành từ “瘾”瘾yǐn16 nétTập viết nét →Mạng từ →