5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng白白 · bạch bạchbái báiuổng công, phí hoàiCác chữ Hán cấu thành từ “白白”白bái5 nétTập viết nét →Mạng từ →白bái5 nétTập viết nét →Mạng từ →