5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng白酒 · bạch tửubái jiǔrượu trắngCác chữ Hán cấu thành từ “白酒”白bái5 nétTập viết nét →Mạng từ →酒jiǔ10 nétTập viết nét →Mạng từ →