5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 白領白领 · bạch lãnhbái lǐngdân văn phòng, giới cổ cồn trắngCác chữ Hán cấu thành từ “白领”白bái5 nétTập viết nét →Mạng từ →领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →