10 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 監察监察 · giam sátjiān chágiám sát, thanh traCác chữ Hán cấu thành từ “监察”监jiān10 nétTập viết nét →Mạng từ →察chá14 nétTập viết nét →Mạng từ →