10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 監護监护 · giam hộjiān hùgiám hộCác chữ Hán cấu thành từ “监护”监jiān10 nétTập viết nét →Mạng từ →护hù7 nétTập viết nét →Mạng từ →