10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 監控监控 · giam khốngjiān kònggiám sát, theo dõiCác chữ Hán cấu thành từ “监控”监jiān10 nétTập viết nét →Mạng từ →控kòng11 nétTập viết nét →Mạng từ →